Tin tức

Cấu tạo đồng hồ đeo tay và những kiến thức cần biết

Đồng hồ nữ Julius JA-1431 dây da có lịch ngày

Cấu tạo đồng hồ đeo tay gồm 8 bộ phận chính: vỏ, mặt kính, mặt số, kim, núm chỉnh, bộ máy, nắp đáy và dây. Hiểu từng bộ phận giúp bạn đọc được bảng thông số, chọn đồng hồ hợp nhu cầu và biết cách dùng cho bền.

Cấu tạo đồng hồ: 8 bộ phận chính

1. Vỏ đồng hồ. Là phần khung bao quanh, bảo vệ bộ máy bên trong. Vỏ thường làm từ thép không gỉ hoặc hợp kim mạ. Thép không gỉ đầm tay và bền màu; hợp kim mạ ion (mạ IP) nhẹ hơn và có nhiều màu như vàng, vàng hồng, bạc.

2. Mặt kính. Tấm kính trong suốt che mặt số. Ba loại phổ biến là kính nhựa (mica), kính khoáng và kính sapphire, khác nhau chủ yếu ở độ chống xước. Xem chi tiết ở bài mặt kính đồng hồ có mấy loại và kính khoáng là gì.

3. Mặt số. Là nền hiển thị giờ, gồm các vạch hoặc chữ số (cọc số), tên thương hiệu và có thể có ô lịch ngày. Mặt số quyết định phần lớn vẻ ngoài của chiếc đồng hồ: tròn, vuông, chữ nhật hay oval.

4. Kim đồng hồ. Đồng hồ ba kim có kim giờ, kim phút và kim giây. Đồng hồ sáu kim có thêm các mặt số phụ để hiển thị thứ, ngày, giờ 24h hoặc bấm giờ, tùy mẫu. Một số mẫu có kim phủ dạ quang để xem giờ trong tối.

5. Núm chỉnh. Chiếc núm nhỏ ở cạnh vỏ, thường ở vị trí 3 giờ, dùng để chỉnh giờ và chỉnh lịch. Sau khi chỉnh cần ấn núm sát vào vỏ để đồng hồ chạy lại và kín nước. Xem cách chỉnh ngày giờ đồng hồ quartz.

6. Bộ máy. Là “trái tim” của đồng hồ. Máy quartz chạy bằng pin, chính xác và ít phải chăm sóc. Máy cơ (automatic) chạy bằng dây cót, lên cót nhờ chuyển động của cổ tay. So sánh hai loại ở bài đồng hồ quartz và automatic.

7. Nắp đáy. Tấm kim loại ở mặt sau, đóng kín bộ máy và thường khắc mã sản phẩm, chất liệu, mức chống nước. Thay pin hay sửa chữa đều phải mở nắp đáy, việc này nên để thợ làm để không hỏng gioăng chống nước.

8. Dây đồng hồ. Hai loại thường gặp là dây da và dây kim loại (thép không gỉ, dây lưới). Dây da nhẹ, ôm tay; dây thép bền và ít ngại nước hơn. Xem nên chọn dây da hay dây thép.

Cách đọc bảng thông số đồng hồ

Trên mỗi trang sản phẩm, bảng thông số thường ghi các mục sau:

  • Kích thước bề mặt (đường kính mặt): mặt nữ thường từ 23 đến 38 mm, mặt nam thường từ 38 đến 45 mm. Cổ tay nhỏ hợp mặt nhỏ.
  • Độ dày: thân càng mỏng càng dễ nằm gọn dưới cổ tay áo.
  • Độ rộng của dây: cần biết khi muốn thay dây khác.
  • Chất liệu mặt kính, vỏ, dây: cho biết độ bền và cảm giác đeo.
  • Máy: quartz (pin) hay automatic (cơ), kèm tên bộ máy nếu có.
  • Khả năng chịu nước: ghi bằng ATM hoặc mét. Mức 3ATM chỉ đi mưa, rửa tay; không dùng khi tắm, bơi. Xem hiểu đúng về khả năng chống nước.

Bộ phận nào dễ hỏng và cách giữ

  • Mặt kính: tránh va quệt vào tường, mặt bàn; kính khoáng có thể xước nếu cọ vào vật cứng.
  • Núm chỉnh: không kéo núm khi đồng hồ đang ướt, luôn ấn núm sát vỏ sau khi chỉnh giờ.
  • Dây da: tránh nước và mồ hôi đọng lâu, lau khô sau khi dính mưa.
  • Gioăng chống nước: lão hóa theo thời gian, nên không ngâm nước dù đồng hồ có ghi chống nước.

Đồng hồ Julius tại cửa hàng được bảo hành máy 12 tháng; chi tiết ở trang bảo hành. Bạn có thể xem các mẫu đồng hồ nữ, đồng hồ nam, hoặc nhắn Zalo, gọi hotline 0975 429 850 nếu cần giải thích thông số của một mẫu cụ thể.

Câu hỏi thường gặp

Đồng hồ ba kim và sáu kim khác nhau thế nào? Ba kim chỉ hiển thị giờ, phút, giây. Sáu kim có thêm ba kim nhỏ trên các mặt số phụ, hiển thị thứ, ngày, giờ 24h hoặc bấm giờ tùy từng mẫu.

Bộ phận nào quyết định độ chính xác của đồng hồ? Bộ máy. Máy quartz chạy bằng pin thường chính xác hơn máy cơ trong sử dụng hằng ngày.

Thay pin đồng hồ có phải mở nắp đáy không? Có. Vì liên quan đến gioăng chống nước, bạn nên mang đồng hồ đến cửa hàng hoặc thợ đồng hồ thay vì tự mở tại nhà.

Related Posts